das Meersalz
số nhiều: die Meersalze · sinh cách: des Meersalzes
das Meersalz nghĩa là muối biển.
Nghĩa của Meersalz
Danh từ · giống trung
- Muối biển.
Biến cách của Meersalz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Meersalz | die Meersalze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Meersalzes | der Meersalze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Meersalz | den Meersalzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Meersalz | die Meersalze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sea salt
Câu hỏi thường gặp
Meersalz nghĩa là gì?
Meersalz (danh từ) nghĩa là muối biển.
Meersalz là der, die hay das?
Meersalz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Meersalz); số nhiều: die Meersalze.