TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Meerschweinchen

danh từ giống trung
/ˈmeːɐ̯ˌʃvaɪ̯nçn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Meerschweinchens

das Meerschweinchen nghĩa là chuột lang, bọ.

Nghĩa của Meerschweinchen

Danh từ · giống trung

  1. Chuột lang, bọ.

Biến cách của Meerschweinchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Meerschweinchendie Meerschweinchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Meerschweinchensder Meerschweinchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Meerschweinchenden Meerschweinchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Meerschweinchendie Meerschweinchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guinea pig, cavy

Câu hỏi thường gặp

Meerschweinchen nghĩa là gì?

Meerschweinchen (danh từ) nghĩa là chuột lang, bọ.

Meerschweinchen là der, die hay das?

Meerschweinchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Meerschweinchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.