die Megatonne
số nhiều: die Megatonnen · sinh cách: der Megatonne
die Megatonne nghĩa là triệu tấn.
Nghĩa của Megatonne
Danh từ · giống cái
- Triệu tấn.
Biến cách của Megatonne (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Megatonne | die Megatonnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Megatonne | der Megatonnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Megatonne | den Megatonnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Megatonne | die Megatonnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ megaton
Câu hỏi thường gặp
Megatonne nghĩa là gì?
Megatonne (danh từ) nghĩa là triệu tấn.
Megatonne là der, die hay das?
Megatonne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Megatonne); số nhiều: die Megatonnen.