TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mehrdeutigkeit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mehrdeutigkeiten · sinh cách: der Mehrdeutigkeit

die Mehrdeutigkeit nghĩa là sự tối nghĩa, sự mơ hồ.

Nghĩa của Mehrdeutigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Sự tối nghĩa, sự mơ hồ.

Biến cách của Mehrdeutigkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mehrdeutigkeitdie Mehrdeutigkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mehrdeutigkeitder Mehrdeutigkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mehrdeutigkeitden Mehrdeutigkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mehrdeutigkeitdie Mehrdeutigkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ambiguity

Câu hỏi thường gặp

Mehrdeutigkeit nghĩa là gì?

Mehrdeutigkeit (danh từ) nghĩa là sự tối nghĩa, sự mơ hồ.

Mehrdeutigkeit là der, die hay das?

Mehrdeutigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mehrdeutigkeit); số nhiều: die Mehrdeutigkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.