die Mehrdeutigkeit
số nhiều: die Mehrdeutigkeiten · sinh cách: der Mehrdeutigkeit
die Mehrdeutigkeit nghĩa là sự tối nghĩa, sự mơ hồ.
Nghĩa của Mehrdeutigkeit
Danh từ · giống cái
- Sự tối nghĩa, sự mơ hồ.
Biến cách của Mehrdeutigkeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Mehrdeutigkeit | die Mehrdeutigkeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Mehrdeutigkeit | der Mehrdeutigkeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Mehrdeutigkeit | den Mehrdeutigkeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Mehrdeutigkeit | die Mehrdeutigkeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ambiguity
Câu hỏi thường gặp
Mehrdeutigkeit nghĩa là gì?
Mehrdeutigkeit (danh từ) nghĩa là sự tối nghĩa, sự mơ hồ.
Mehrdeutigkeit là der, die hay das?
Mehrdeutigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mehrdeutigkeit); số nhiều: die Mehrdeutigkeiten.