TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

mehrsilbig

/ˈmeːɐ̯ˌzɪlbɪç/ giọng máy của trình duyệt

mehrsilbig nghĩa là đa âm tiết, nhiều âm tiết.

Nghĩa của mehrsilbig

Tính từ

  1. Đa âm tiết, nhiều âm tiết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ polysyllabic

Câu hỏi thường gặp

mehrsilbig nghĩa là gì?

mehrsilbig (tính từ) nghĩa là đa âm tiết, nhiều âm tiết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.