der Meißel
danh từ giống đực
/ˈmaɪ̯sl̩/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Meißels
der Meißel nghĩa là cái đục.
Nghĩa của Meißel
Danh từ · giống đực
- Cái đục.
Biến cách của Meißel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Meißel | die Meißel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Meißels | der Meißel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Meißel | den Meißeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Meißel | die Meißel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chisel, cold chisel
Câu hỏi thường gặp
Meißel nghĩa là gì?
Meißel (danh từ) nghĩa là cái đục.
Meißel là der, die hay das?
Meißel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Meißel).