TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Meinungsforschung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Meinungsforschungen · sinh cách: der Meinungsforschung

die Meinungsforschung nghĩa là thăm dò ý kiến.

Nghĩa của Meinungsforschung

Danh từ · giống cái

  1. Thăm dò ý kiến.

Biến cách của Meinungsforschung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Meinungsforschungdie Meinungsforschungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Meinungsforschungder Meinungsforschungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Meinungsforschungden Meinungsforschungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Meinungsforschungdie Meinungsforschungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opinion poll/survey

Câu hỏi thường gặp

Meinungsforschung nghĩa là gì?

Meinungsforschung (danh từ) nghĩa là thăm dò ý kiến.

Meinungsforschung là der, die hay das?

Meinungsforschung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Meinungsforschung); số nhiều: die Meinungsforschungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.