die Meinungsumfrage
số nhiều: die Meinungsumfragen · sinh cách: der Meinungsumfrage
die Meinungsumfrage nghĩa là thăm dò ý kiến.
Nghĩa của Meinungsumfrage
Danh từ · giống cái
- Thăm dò ý kiến.
Biến cách của Meinungsumfrage (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Meinungsumfrage | die Meinungsumfragen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Meinungsumfrage | der Meinungsumfragen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Meinungsumfrage | den Meinungsumfragen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Meinungsumfrage | die Meinungsumfragen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opinion poll
Câu hỏi thường gặp
Meinungsumfrage nghĩa là gì?
Meinungsumfrage (danh từ) nghĩa là thăm dò ý kiến.
Meinungsumfrage là der, die hay das?
Meinungsumfrage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Meinungsumfrage); số nhiều: die Meinungsumfragen.