TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Meinungsumfrage

danh từ giống cái
/ˈmaɪ̯nʊŋsˌʔʊmfʁaːɡə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Meinungsumfragen · sinh cách: der Meinungsumfrage

die Meinungsumfrage nghĩa là thăm dò ý kiến.

Nghĩa của Meinungsumfrage

Danh từ · giống cái

  1. Thăm dò ý kiến.

Biến cách của Meinungsumfrage (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Meinungsumfragedie Meinungsumfragen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Meinungsumfrageder Meinungsumfragen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Meinungsumfrageden Meinungsumfragen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Meinungsumfragedie Meinungsumfragen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opinion poll

Câu hỏi thường gặp

Meinungsumfrage nghĩa là gì?

Meinungsumfrage (danh từ) nghĩa là thăm dò ý kiến.

Meinungsumfrage là der, die hay das?

Meinungsumfrage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Meinungsumfrage); số nhiều: die Meinungsumfragen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.