die Melasse
số nhiều: die Melassen · sinh cách: der Melasse
die Melasse nghĩa là rỉ mật, rỉ đường.
Nghĩa của Melasse
Danh từ · giống cái
- Rỉ mật, rỉ đường.
Biến cách của Melasse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Melasse | die Melassen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Melasse | der Melassen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Melasse | den Melassen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Melasse | die Melassen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ molasses, treacle
Câu hỏi thường gặp
Melasse nghĩa là gì?
Melasse (danh từ) nghĩa là rỉ mật, rỉ đường.
Melasse là der, die hay das?
Melasse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Melasse); số nhiều: die Melassen.