TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Melasse

danh từ giống cái
/meˈlasə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Melassen · sinh cách: der Melasse

die Melasse nghĩa là rỉ mật, rỉ đường.

Nghĩa của Melasse

Danh từ · giống cái

  1. Rỉ mật, rỉ đường.

Biến cách của Melasse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Melassedie Melassen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Melasseder Melassen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Melasseden Melassen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Melassedie Melassen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ molasses, treacle

Câu hỏi thường gặp

Melasse nghĩa là gì?

Melasse (danh từ) nghĩa là rỉ mật, rỉ đường.

Melasse là der, die hay das?

Melasse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Melasse); số nhiều: die Melassen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.