TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Membran

danh từ giống cái
/mɛmˈbʁaːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Membranen · sinh cách: der Membran

die Membran nghĩa là màng.

Nghĩa của Membran

Danh từ · giống cái

  1. Màng.

Biến cách của Membran (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Membrandie Membranen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Membrander Membranen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Membranden Membranen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Membrandie Membranen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ membrane; diaphragm

Câu hỏi thường gặp

Membran nghĩa là gì?

Membran (danh từ) nghĩa là màng.

Membran là der, die hay das?

Membran là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Membran); số nhiều: die Membranen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.