die Membrane
số nhiều: die Membranen · sinh cách: der Membrane
die Membrane nghĩa là màng.
Nghĩa của Membrane
Danh từ · giống cái
- Màng.
Biến cách của Membrane (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Membrane | die Membranen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Membrane | der Membranen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Membrane | den Membranen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Membrane | die Membranen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ membrane
Câu hỏi thường gặp
Membrane nghĩa là gì?
Membrane (danh từ) nghĩa là màng.
Membrane là der, die hay das?
Membrane là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Membrane); số nhiều: die Membranen.