TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Membrane

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Membranen · sinh cách: der Membrane

die Membrane nghĩa là màng.

Nghĩa của Membrane

Danh từ · giống cái

  1. Màng.

Biến cách của Membrane (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Membranedie Membranen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Membraneder Membranen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Membraneden Membranen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Membranedie Membranen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ membrane

Câu hỏi thường gặp

Membrane nghĩa là gì?

Membrane (danh từ) nghĩa là màng.

Membrane là der, die hay das?

Membrane là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Membrane); số nhiều: die Membranen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.