das Mendelevium
sinh cách: des Mendeleviums
das Mendelevium nghĩa là menđelevi.
Nghĩa của Mendelevium
Danh từ · giống trung
- Menđelevi.
Biến cách của Mendelevium (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Mendelevium |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mendeleviums |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mendelevium |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Mendelevium |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mendelevium
Câu hỏi thường gặp
Mendelevium nghĩa là gì?
Mendelevium (danh từ) nghĩa là menđelevi.
Mendelevium là der, die hay das?
Mendelevium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mendelevium).