TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Mendelevium

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Mendeleviums

das Mendelevium nghĩa là menđelevi.

Nghĩa của Mendelevium

Danh từ · giống trung

  1. Menđelevi.

Biến cách của Mendelevium (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Mendelevium
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mendeleviums
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mendelevium
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Mendelevium

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mendelevium

Câu hỏi thường gặp

Mendelevium nghĩa là gì?

Mendelevium (danh từ) nghĩa là menđelevi.

Mendelevium là der, die hay das?

Mendelevium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mendelevium).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.