die Meningitis
số nhiều: die Meningitden · sinh cách: der Meningitis
die Meningitis nghĩa là viêm màng não.
Nghĩa của Meningitis
Danh từ · giống cái
- Viêm màng não.
Biến cách của Meningitis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Meningitis | die Meningitden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Meningitis | der Meningitden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Meningitis | den Meningitden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Meningitis | die Meningitden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meningitis
Câu hỏi thường gặp
Meningitis nghĩa là gì?
Meningitis (danh từ) nghĩa là viêm màng não.
Meningitis là der, die hay das?
Meningitis là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Meningitis); số nhiều: die Meningitden.