der Menschenhandel
sinh cách: des Menschenhandels
der Menschenhandel nghĩa là buôn người.
Nghĩa của Menschenhandel
Danh từ · giống đực
- Buôn người.
Biến cách của Menschenhandel (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Menschenhandel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Menschenhandels |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Menschenhandel |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Menschenhandel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ human trafficking
Câu hỏi thường gặp
Menschenhandel nghĩa là gì?
Menschenhandel (danh từ) nghĩa là buôn người.
Menschenhandel là der, die hay das?
Menschenhandel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Menschenhandel).