TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Menschenhandel

danh từ giống đực
/ˈmɛnʃənˌhandəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Menschenhandels

der Menschenhandel nghĩa là buôn người.

Nghĩa của Menschenhandel

Danh từ · giống đực

  1. Buôn người.

Biến cách của Menschenhandel (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Menschenhandel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Menschenhandels
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Menschenhandel
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Menschenhandel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ human trafficking

Câu hỏi thường gặp

Menschenhandel nghĩa là gì?

Menschenhandel (danh từ) nghĩa là buôn người.

Menschenhandel là der, die hay das?

Menschenhandel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Menschenhandel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.