TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mergel

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Mergels

der Mergel nghĩa là macnơ.

Nghĩa của Mergel

Danh từ · giống đực

  1. Macnơ.

Biến cách của Mergel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mergeldie Mergel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mergelsder Mergel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mergelden Mergeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mergeldie Mergel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marl

Câu hỏi thường gặp

Mergel nghĩa là gì?

Mergel (danh từ) nghĩa là macnơ.

Mergel là der, die hay das?

Mergel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mergel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.