TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Meridian

danh từ giống đực
/meʁiˈdi̯aːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Meridiane · sinh cách: des Meridians

der Meridian nghĩa là kinh tuyến.

Nghĩa của Meridian

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tuyến.

Biến cách của Meridian (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Meridiandie Meridiane
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Meridiansder Meridiane
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Meridianden Meridianen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Meridiandie Meridiane

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meridian

Câu hỏi thường gặp

Meridian nghĩa là gì?

Meridian (danh từ) nghĩa là kinh tuyến.

Meridian là der, die hay das?

Meridian là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Meridian); số nhiều: die Meridiane.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.