der Merkantilismus
sinh cách: des Merkantilismus
der Merkantilismus nghĩa là chủ nghĩa trọng thương.
Nghĩa của Merkantilismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa trọng thương.
Biến cách của Merkantilismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Merkantilismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Merkantilismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Merkantilismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Merkantilismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mercantilism
Câu hỏi thường gặp
Merkantilismus nghĩa là gì?
Merkantilismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa trọng thương.
Merkantilismus là der, die hay das?
Merkantilismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Merkantilismus).