TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Merkantilismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Merkantilismus

der Merkantilismus nghĩa là chủ nghĩa trọng thương.

Nghĩa của Merkantilismus

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa trọng thương.

Biến cách của Merkantilismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Merkantilismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Merkantilismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Merkantilismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Merkantilismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mercantilism

Câu hỏi thường gặp

Merkantilismus nghĩa là gì?

Merkantilismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa trọng thương.

Merkantilismus là der, die hay das?

Merkantilismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Merkantilismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.