die Messe
số nhiều: die Messen · sinh cách: der Messe
die Messe nghĩa là hội chợ, thánh lễ.
Cũng là một dạng biến đổi của messen — Đo, đo lường.
Nghĩa của Messe
Danh từ · giống cái
- Hội chợ.
- Thánh lễ.
- Lễ mét.
Biến cách của Messe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Messe | die Messen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Messe | der Messen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Messe | den Messen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Messe | die Messen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Messe
- Sie ist Christ, deshalb liest sie die Bibel und geht jeden Sonntag zur Messe. Cô ấy theo Ki-tô giáo, đó là lí do vì sao cô ấy đọc Kinh Thánh và đi lễ mỗi Chủ Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868865
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fair (trade exhibition); mass, the eucharistic liturgy
Câu hỏi thường gặp
Messe nghĩa là gì?
Messe (danh từ) nghĩa là hội chợ, thánh lễ.
Messe là der, die hay das?
Messe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Messe); số nhiều: die Messen.