TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Messgerät

danh từ giống trung
[ˈmɛsɡəˌʁɛːt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Messgeräte · sinh cách: des Messgerätes

das Messgerät nghĩa là cái đo, người đo.

Nghĩa của Messgerät

Danh từ · giống trung

  1. Cái đo, người đo.

Biến cách của Messgerät (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Messgerätdie Messgeräte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Messgerätesder Messgeräte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Messgerätden Messgeräten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Messgerätdie Messgeräte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gauge, meter (measuring device)

Câu hỏi thường gặp

Messgerät nghĩa là gì?

Messgerät (danh từ) nghĩa là cái đo, người đo.

Messgerät là der, die hay das?

Messgerät là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Messgerät); số nhiều: die Messgeräte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.