das Messgerät
số nhiều: die Messgeräte · sinh cách: des Messgerätes
das Messgerät nghĩa là cái đo, người đo.
Nghĩa của Messgerät
Danh từ · giống trung
- Cái đo, người đo.
Biến cách của Messgerät (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Messgerät | die Messgeräte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Messgerätes | der Messgeräte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Messgerät | den Messgeräten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Messgerät | die Messgeräte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gauge, meter (measuring device)
Câu hỏi thường gặp
Messgerät nghĩa là gì?
Messgerät (danh từ) nghĩa là cái đo, người đo.
Messgerät là der, die hay das?
Messgerät là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Messgerät); số nhiều: die Messgeräte.