der Messias
số nhiều: die Messiasse · sinh cách: des Messias
der Messias nghĩa là mê-si-a, đấng mê-si.
Nghĩa của Messias
Danh từ · giống đực
- Mê-si-a.
- Đấng mê-si.
Biến cách của Messias (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Messias | die Messiasse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Messias | der Messiasse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Messias | den Messiassen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Messias | die Messiasse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ The Messiah / messiah (Jesus Christ, Jesus the Messiah, Jesus the Christ).; Any other person believed or claiming to be the Messiah / messiah.; A messiah or messiah-like figure.
Câu hỏi thường gặp
Messias nghĩa là gì?
Messias (danh từ) nghĩa là mê-si-a, đấng mê-si.
Messias là der, die hay das?
Messias là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Messias); số nhiều: die Messiasse.