TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Metaanalyse

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Metaanalysen · sinh cách: der Metaanalyse

die Metaanalyse nghĩa là phân tích gộp, phân tích tổng hợp.

Nghĩa của Metaanalyse

Danh từ · giống cái

  1. Phân tích gộp, phân tích tổng hợp, phân tích meta.

Biến cách của Metaanalyse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Metaanalysedie Metaanalysen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Metaanalyseder Metaanalysen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Metaanalyseden Metaanalysen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Metaanalysedie Metaanalysen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meta-analysis

Câu hỏi thường gặp

Metaanalyse nghĩa là gì?

Metaanalyse (danh từ) nghĩa là phân tích gộp, phân tích tổng hợp.

Metaanalyse là der, die hay das?

Metaanalyse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Metaanalyse); số nhiều: die Metaanalysen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.