TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Metadaten

danh từ chỉ dùng số nhiều
giọng máy của trình duyệt

die Metadaten nghĩa là siêu dữ liệu.

Nghĩa của Metadaten

Danh từ · chỉ dùng số nhiều

  1. Siêu dữ liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metadata

Câu hỏi thường gặp

Metadaten nghĩa là gì?

Metadaten (danh từ) nghĩa là siêu dữ liệu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.