die Metadaten
danh từ chỉ dùng số nhiều
giọng máy của trình duyệt
die Metadaten nghĩa là siêu dữ liệu.
Nghĩa của Metadaten
Danh từ · chỉ dùng số nhiều
- Siêu dữ liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metadata
Câu hỏi thường gặp
Metadaten nghĩa là gì?
Metadaten (danh từ) nghĩa là siêu dữ liệu.