die Metakognition
số nhiều: die Metakognitionen · sinh cách: der Metakognition
die Metakognition nghĩa là siêu nhận thức.
Nghĩa của Metakognition
Danh từ · giống cái
- Siêu nhận thức.
Biến cách của Metakognition (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Metakognition | die Metakognitionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Metakognition | der Metakognitionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Metakognition | den Metakognitionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Metakognition | die Metakognitionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metacognition
Câu hỏi thường gặp
Metakognition nghĩa là gì?
Metakognition (danh từ) nghĩa là siêu nhận thức.
Metakognition là der, die hay das?
Metakognition là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Metakognition); số nhiều: die Metakognitionen.