TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Metalloid

danh từ giống trung
[metaloˈiːt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Metalloide · sinh cách: des Metalloides

das Metalloid nghĩa là á kim.

Nghĩa của Metalloid

Danh từ · giống trung

  1. Á kim.

Biến cách của Metalloid (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Metalloiddie Metalloide
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Metalloidesder Metalloide
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Metalloidden Metalloiden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Metalloiddie Metalloide

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metalloid

Câu hỏi thường gặp

Metalloid nghĩa là gì?

Metalloid (danh từ) nghĩa là á kim.

Metalloid là der, die hay das?

Metalloid là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Metalloid); số nhiều: die Metalloide.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.