das Metalloid
số nhiều: die Metalloide · sinh cách: des Metalloides
das Metalloid nghĩa là á kim.
Nghĩa của Metalloid
Danh từ · giống trung
- Á kim.
Biến cách của Metalloid (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Metalloid | die Metalloide |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Metalloides | der Metalloide |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Metalloid | den Metalloiden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Metalloid | die Metalloide |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metalloid
Câu hỏi thường gặp
Metalloid nghĩa là gì?
Metalloid (danh từ) nghĩa là á kim.
Metalloid là der, die hay das?
Metalloid là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Metalloid); số nhiều: die Metalloide.