die Metastase
số nhiều: die Metastasen · sinh cách: der Metastase
die Metastase nghĩa là di căn.
Nghĩa của Metastase
Danh từ · giống cái
- Di căn.
Biến cách của Metastase (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Metastase | die Metastasen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Metastase | der Metastasen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Metastase | den Metastasen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Metastase | die Metastasen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metastasis
Câu hỏi thường gặp
Metastase nghĩa là gì?
Metastase (danh từ) nghĩa là di căn.
Metastase là der, die hay das?
Metastase là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Metastase); số nhiều: die Metastasen.