das Methan
danh từ giống trung
/meˈtaːn/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Methans
das Methan nghĩa là nhất hoàn.
Nghĩa của Methan
Danh từ · giống trung
- Nhất hoàn.
Biến cách của Methan (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Methan |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Methans |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Methan |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Methan |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ methane
Câu hỏi thường gặp
Methan nghĩa là gì?
Methan (danh từ) nghĩa là nhất hoàn.
Methan là der, die hay das?
Methan là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Methan).