TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Methanol

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Methanols

das Methanol nghĩa là rượu mạnh gỗ, cồn gỗ.

Nghĩa của Methanol

Danh từ · giống trung

  1. Rượu mạnh gỗ, cồn gỗ.

Biến cách của Methanol (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Methanol
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Methanols
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Methanol
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Methanol

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ methanol

Câu hỏi thường gặp

Methanol nghĩa là gì?

Methanol (danh từ) nghĩa là rượu mạnh gỗ, cồn gỗ.

Methanol là der, die hay das?

Methanol là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Methanol).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.