das Methanol
sinh cách: des Methanols
das Methanol nghĩa là rượu mạnh gỗ, cồn gỗ.
Nghĩa của Methanol
Danh từ · giống trung
- Rượu mạnh gỗ, cồn gỗ.
Biến cách của Methanol (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Methanol |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Methanols |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Methanol |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Methanol |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ methanol
Câu hỏi thường gặp
Methanol nghĩa là gì?
Methanol (danh từ) nghĩa là rượu mạnh gỗ, cồn gỗ.
Methanol là der, die hay das?
Methanol là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Methanol).