TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Metonymie

danh từ giống cái
[metonyˈmiː] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Metonymien · sinh cách: der Metonymie

die Metonymie nghĩa là hoán dụ.

Nghĩa của Metonymie

Danh từ · giống cái

  1. Hoán dụ.

Biến cách của Metonymie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Metonymiedie Metonymien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Metonymieder Metonymien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Metonymieden Metonymien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Metonymiedie Metonymien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metonymy

Câu hỏi thường gặp

Metonymie nghĩa là gì?

Metonymie (danh từ) nghĩa là hoán dụ.

Metonymie là der, die hay das?

Metonymie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Metonymie); số nhiều: die Metonymien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.