TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

metrisch

/ˈmeːtʁɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

metrisch nghĩa là mét.

Nghĩa của metrisch

Tính từ

  1. Mét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ metric (relating to metric system); metrical (relating to poetic meter)

Câu hỏi thường gặp

metrisch nghĩa là gì?

metrisch (tính từ) nghĩa là mét.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.