TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Metronom

danh từ giống trung
/metʁoˈnoːm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Metronome · sinh cách: des Metronoms

das Metronom nghĩa là máy nhịp.

Nghĩa của Metronom

Danh từ · giống trung

  1. Máy nhịp.

Biến cách của Metronom (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Metronomdie Metronome
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Metronomsder Metronome
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Metronomden Metronomen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Metronomdie Metronome

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metronome

Câu hỏi thường gặp

Metronom nghĩa là gì?

Metronom (danh từ) nghĩa là máy nhịp.

Metronom là der, die hay das?

Metronom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Metronom); số nhiều: die Metronome.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.