das Metronom
số nhiều: die Metronome · sinh cách: des Metronoms
das Metronom nghĩa là máy nhịp.
Nghĩa của Metronom
Danh từ · giống trung
- Máy nhịp.
Biến cách của Metronom (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Metronom | die Metronome |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Metronoms | der Metronome |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Metronom | den Metronomen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Metronom | die Metronome |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metronome
Câu hỏi thường gặp
Metronom nghĩa là gì?
Metronom (danh từ) nghĩa là máy nhịp.
Metronom là der, die hay das?
Metronom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Metronom); số nhiều: die Metronome.