TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Metropolit

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Metropoliten · sinh cách: des Metropoliten

der Metropolit nghĩa là giám mục đô thành.

Nghĩa của Metropolit

Danh từ · giống đực

  1. Giám mục đô thành.

Biến cách của Metropolit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Metropolitdie Metropoliten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Metropolitender Metropoliten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Metropolitenden Metropoliten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Metropolitendie Metropoliten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metropolitan

Câu hỏi thường gặp

Metropolit nghĩa là gì?

Metropolit (danh từ) nghĩa là giám mục đô thành.

Metropolit là der, die hay das?

Metropolit là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Metropolit); số nhiều: die Metropoliten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.