der Metropolit
số nhiều: die Metropoliten · sinh cách: des Metropoliten
der Metropolit nghĩa là giám mục đô thành.
Nghĩa của Metropolit
Danh từ · giống đực
- Giám mục đô thành.
Biến cách của Metropolit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Metropolit | die Metropoliten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Metropoliten | der Metropoliten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Metropoliten | den Metropoliten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Metropoliten | die Metropoliten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metropolitan
Câu hỏi thường gặp
Metropolit nghĩa là gì?
Metropolit (danh từ) nghĩa là giám mục đô thành.
Metropolit là der, die hay das?
Metropolit là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Metropolit); số nhiều: die Metropoliten.