die Meuterei
số nhiều: die Meutereien · sinh cách: der Meuterei
die Meuterei nghĩa là nổi loạn, phiến loạn.
Nghĩa của Meuterei
Danh từ · giống cái
- Nổi loạn, phiến loạn, dấy loạn.
Biến cách của Meuterei (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Meuterei | die Meutereien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Meuterei | der Meutereien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Meuterei | den Meutereien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Meuterei | die Meutereien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mutiny
Câu hỏi thường gặp
Meuterei nghĩa là gì?
Meuterei (danh từ) nghĩa là nổi loạn, phiến loạn.
Meuterei là der, die hay das?
Meuterei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Meuterei); số nhiều: die Meutereien.