TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Meuterei

danh từ giống cái
/mɔʏ̯təˈʁaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Meutereien · sinh cách: der Meuterei

die Meuterei nghĩa là nổi loạn, phiến loạn.

Nghĩa của Meuterei

Danh từ · giống cái

  1. Nổi loạn, phiến loạn, dấy loạn.

Biến cách của Meuterei (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Meutereidie Meutereien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Meutereider Meutereien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Meutereiden Meutereien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Meutereidie Meutereien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mutiny

Câu hỏi thường gặp

Meuterei nghĩa là gì?

Meuterei (danh từ) nghĩa là nổi loạn, phiến loạn.

Meuterei là der, die hay das?

Meuterei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Meuterei); số nhiều: die Meutereien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.