TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Mezzanin

danh từ giống đực hoặc trung
/ˌmɛtsaˈniːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mezzanine · sinh cách: des Mezzanins

der/das Mezzanin nghĩa là tầng lửng.

Nghĩa của Mezzanin

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Tầng lửng.

Biến cách của Mezzanin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Mezzanindie Mezzanine
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mezzaninsder Mezzanine
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mezzaninden Mezzaninen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Mezzanindie Mezzanine

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ secondary floor, mezzanine

Câu hỏi thường gặp

Mezzanin nghĩa là gì?

Mezzanin (danh từ) nghĩa là tầng lửng.

Mezzanin là der, die hay das?

Mezzanin là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Mezzanin); số nhiều: die Mezzanine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.