Michael
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈmɪçaˌeːl/ giọng máy của trình duyệt
Michael nghĩa là mai-cơn.
Nghĩa của Michael
Danh từ riêng
- Mai-cơn.
Câu ví dụ với Michael
- „Wem gehören diese Dokumente?“ — „Sie gehören Michael.“ "Những tài liệu này của ai?" "Của Michael." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1744225
- „Von wem sind diese Dokumente?“ — „Sie sind von Michael.“ "Những tài liệu này của ai?" "Của Michael." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1743864
- Wo liegt Michael Jackson begraben? Michael Jackson đã được chôn cất ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5773550
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng a male given name of common usage; Michael the Archangel
Câu hỏi thường gặp
Michael nghĩa là gì?
Michael (danh từ riêng) nghĩa là mai-cơn.