Michel
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈmɪçəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Michel
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the average German; a good-natured simpleton, naive person
Biến cách của Michel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Michel | die Michel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Michel | der Michel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Michel | den Micheln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Michel | die Michel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.