die Miene
số nhiều: die Mienen · sinh cách: der Miene
die Miene nghĩa là vẻ.
Nghĩa của Miene
Danh từ · giống cái
- Vẻ.
Biến cách của Miene (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Miene | die Mienen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Miene | der Mienen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Miene | den Mienen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Miene | die Mienen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ expression, face
Câu hỏi thường gặp
Miene nghĩa là gì?
Miene (danh từ) nghĩa là vẻ.
Miene là der, die hay das?
Miene là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Miene); số nhiều: die Mienen.