TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Miene

danh từ giống cái
/ˈmiːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mienen · sinh cách: der Miene

die Miene nghĩa là vẻ.

Nghĩa của Miene

Danh từ · giống cái

  1. Vẻ.

Biến cách của Miene (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mienedie Mienen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mieneder Mienen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mieneden Mienen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mienedie Mienen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expression, face

Câu hỏi thường gặp

Miene nghĩa là gì?

Miene (danh từ) nghĩa là vẻ.

Miene là der, die hay das?

Miene là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Miene); số nhiều: die Mienen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.