TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Miese

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈmiːzə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Miese

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ debt, deficit; nominalization of mies: mean female person

Biến cách của Miese (4 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Miese
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mieser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpden Miesen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Miese

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.