TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mietsoldat

danh từ giống đực
[ˈmiːtzɔlˌdaːt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mietsoldaten · sinh cách: des Mietsoldaten

der Mietsoldat nghĩa là lính đánh thuê, tay sai.

Nghĩa của Mietsoldat

Danh từ · giống đực

  1. Lính đánh thuê, tay sai.

Biến cách của Mietsoldat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mietsoldatdie Mietsoldaten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mietsoldatender Mietsoldaten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mietsoldatenden Mietsoldaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mietsoldatendie Mietsoldaten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mietsoldat

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mercenary

Câu hỏi thường gặp

Mietsoldat nghĩa là gì?

Mietsoldat (danh từ) nghĩa là lính đánh thuê, tay sai.

Mietsoldat là der, die hay das?

Mietsoldat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mietsoldat); số nhiều: die Mietsoldaten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.