der Söldner
sinh cách: des Söldners
der Söldner nghĩa là lính đánh thuê, tay sai.
Nghĩa của Söldner
Danh từ · giống đực
- Lính đánh thuê, tay sai.
Biến cách của Söldner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Söldner | die Söldner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Söldners | der Söldner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Söldner | den Söldnern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Söldner | die Söldner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mercenary, sellsword
Câu hỏi thường gặp
Söldner nghĩa là gì?
Söldner (danh từ) nghĩa là lính đánh thuê, tay sai.
Söldner là der, die hay das?
Söldner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Söldner).