der Mikrowellenherd
số nhiều: die Mikrowellenherde · sinh cách: des Mikrowellenherdes
der Mikrowellenherd nghĩa là lò vi ba, lò vi sóng.
Nghĩa của Mikrowellenherd
Danh từ · giống đực
- Trang trọng Lò vi ba, lò vi sóng.
Biến cách của Mikrowellenherd (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mikrowellenherd | die Mikrowellenherde |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mikrowellenherdes | der Mikrowellenherde |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mikrowellenherd | den Mikrowellenherden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mikrowellenherd | die Mikrowellenherde |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mikrowellenherd
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ microwave oven (appliance for cooking food using microwave energy)
Câu hỏi thường gặp
Mikrowellenherd nghĩa là gì?
Mikrowellenherd (danh từ) nghĩa là lò vi ba, lò vi sóng.
Mikrowellenherd là der, die hay das?
Mikrowellenherd là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mikrowellenherd); số nhiều: die Mikrowellenherde.