TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Milchdrüse

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Milchdrüsen · sinh cách: der Milchdrüse

die Milchdrüse nghĩa là tuyến vú.

Nghĩa của Milchdrüse

Danh từ · giống cái

  1. Tuyến vú.

Biến cách của Milchdrüse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Milchdrüsedie Milchdrüsen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Milchdrüseder Milchdrüsen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Milchdrüseden Milchdrüsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Milchdrüsedie Milchdrüsen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mammary gland

Câu hỏi thường gặp

Milchdrüse nghĩa là gì?

Milchdrüse (danh từ) nghĩa là tuyến vú.

Milchdrüse là der, die hay das?

Milchdrüse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Milchdrüse); số nhiều: die Milchdrüsen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.