die Milchflasche
số nhiều: die Milchflaschen · sinh cách: der Milchflasche
die Milchflasche nghĩa là chai.
Nghĩa của Milchflasche
Danh từ · giống cái
- Chai.
Biến cách của Milchflasche (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Milchflasche | die Milchflaschen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Milchflasche | der Milchflaschen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Milchflasche | den Milchflaschen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Milchflasche | die Milchflaschen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ milk bottle
Câu hỏi thường gặp
Milchflasche nghĩa là gì?
Milchflasche (danh từ) nghĩa là chai.
Milchflasche là der, die hay das?
Milchflasche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Milchflasche); số nhiều: die Milchflaschen.