das Milchpulver
danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Milchpulvers
das Milchpulver nghĩa là sữa bột.
Nghĩa của Milchpulver
Danh từ · giống trung
- Sữa bột.
Biến cách của Milchpulver (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Milchpulver | die Milchpulver |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Milchpulvers | der Milchpulver |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Milchpulver | den Milchpulvern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Milchpulver | die Milchpulver |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ milk powder, powdered milk
Câu hỏi thường gặp
Milchpulver nghĩa là gì?
Milchpulver (danh từ) nghĩa là sữa bột.
Milchpulver là der, die hay das?
Milchpulver là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Milchpulver).