TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Milchzucker

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Milchzuckers

der Milchzucker nghĩa là đường sữa.

Nghĩa của Milchzucker

Danh từ · giống đực

  1. Đường sữa.

Biến cách của Milchzucker (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Milchzucker
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Milchzuckers
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Milchzucker
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Milchzucker

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Milchzucker

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lactose

Câu hỏi thường gặp

Milchzucker nghĩa là gì?

Milchzucker (danh từ) nghĩa là đường sữa.

Milchzucker là der, die hay das?

Milchzucker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Milchzucker).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.