TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mildtätigkeit

danh từ giống cái
[ˈmɪlttɛːtɪçkaɪ̯t] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mildtätigkeiten · sinh cách: der Mildtätigkeit

die Mildtätigkeit nghĩa là từ thiện, thiện nguyện.

Nghĩa của Mildtätigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Từ thiện, thiện nguyện.

Biến cách của Mildtätigkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mildtätigkeitdie Mildtätigkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mildtätigkeitder Mildtätigkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mildtätigkeitden Mildtätigkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mildtätigkeitdie Mildtätigkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ benevolence, charity, beneficence

Câu hỏi thường gặp

Mildtätigkeit nghĩa là gì?

Mildtätigkeit (danh từ) nghĩa là từ thiện, thiện nguyện.

Mildtätigkeit là der, die hay das?

Mildtätigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mildtätigkeit); số nhiều: die Mildtätigkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.