TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Militärparade

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Militärparaden · sinh cách: der Militärparade

die Militärparade nghĩa là duyệt binh, diễu binh.

Nghĩa của Militärparade

Danh từ · giống cái

  1. Duyệt binh, diễu binh.

Biến cách của Militärparade (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Militärparadedie Militärparaden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Militärparadeder Militärparaden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Militärparadeden Militärparaden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Militärparadedie Militärparaden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ military parade

Câu hỏi thường gặp

Militärparade nghĩa là gì?

Militärparade (danh từ) nghĩa là duyệt binh, diễu binh.

Militärparade là der, die hay das?

Militärparade là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Militärparade); số nhiều: die Militärparaden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.