TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

militaristisch

/militaˈʁɪstɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

militaristisch nghĩa là quân phiệt.

Nghĩa của militaristisch

Tính từ

  1. Quân phiệt.

So sánh của militaristisch

So sánh hơnmilitaristischer
So sánh nhấtam militaristischsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ militaristic

Câu hỏi thường gặp

militaristisch nghĩa là gì?

militaristisch (tính từ) nghĩa là quân phiệt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.