TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Millionärin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Millionärinnen · sinh cách: der Millionärin

die Millionärin nghĩa là triệu phú.

Nghĩa của Millionärin

Danh từ · giống cái

  1. Triệu phú.

Biến cách của Millionärin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Millionärindie Millionärinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Millionärinder Millionärinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Millionärinden Millionärinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Millionärindie Millionärinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ millionaire (female), millionairess

Câu hỏi thường gặp

Millionärin nghĩa là gì?

Millionärin (danh từ) nghĩa là triệu phú.

Millionärin là der, die hay das?

Millionärin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Millionärin); số nhiều: die Millionärinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.