TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Millisekunde

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Millisekunden · sinh cách: der Millisekunde

die Millisekunde nghĩa là một phần nghìn giây.

Nghĩa của Millisekunde

Danh từ · giống cái

  1. Một phần nghìn giây.

Biến cách của Millisekunde (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Millisekundedie Millisekunden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Millisekundeder Millisekunden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Millisekundeden Millisekunden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Millisekundedie Millisekunden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ millisecond (one one-thousandth of a second)

Câu hỏi thường gặp

Millisekunde nghĩa là gì?

Millisekunde (danh từ) nghĩa là một phần nghìn giây.

Millisekunde là der, die hay das?

Millisekunde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Millisekunde); số nhiều: die Millisekunden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.