die Millisekunde
số nhiều: die Millisekunden · sinh cách: der Millisekunde
die Millisekunde nghĩa là một phần nghìn giây.
Nghĩa của Millisekunde
Danh từ · giống cái
- Một phần nghìn giây.
Biến cách của Millisekunde (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Millisekunde | die Millisekunden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Millisekunde | der Millisekunden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Millisekunde | den Millisekunden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Millisekunde | die Millisekunden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ millisecond (one one-thousandth of a second)
Câu hỏi thường gặp
Millisekunde nghĩa là gì?
Millisekunde (danh từ) nghĩa là một phần nghìn giây.
Millisekunde là der, die hay das?
Millisekunde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Millisekunde); số nhiều: die Millisekunden.