TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Minderheitensprache

danh từ giống cái
[ˈmɪndɐhaɪ̯tn̩ˌʃpʁaːχə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Minderheitensprachen · sinh cách: der Minderheitensprache

die Minderheitensprache nghĩa là ngôn ngữ thiểu số.

Nghĩa của Minderheitensprache

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ thiểu số.

Biến cách của Minderheitensprache (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Minderheitensprachedie Minderheitensprachen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Minderheitenspracheder Minderheitensprachen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Minderheitenspracheden Minderheitensprachen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Minderheitensprachedie Minderheitensprachen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minority language

Câu hỏi thường gặp

Minderheitensprache nghĩa là gì?

Minderheitensprache (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ thiểu số.

Minderheitensprache là der, die hay das?

Minderheitensprache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Minderheitensprache); số nhiều: die Minderheitensprachen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.